Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật là kỹ năng quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp trong các cuộc phỏng vấn. Việc giới thiệu bản thân một cách tự tin, lưu loát sẽ giúp bạn nhận được nhiều thiện cảm hơn từ nhà tuyển dụng. Bài viết này sẽ chia sẻ bí kíp để bạn có bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật ấn tượng, thu hút người nghe.
1. Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật
Cấu trúc của lời giới thiệu bản thân có một số nội dung cơ bản như:
1.1. Lời chào hỏi
Trước khi giới thiệu bản thân, bạn nên nói Hajimemashite (はじめまして), lần đầu gặp gỡ và thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
Khi nói Hajimemashite bạn nên gập người 90 độ và nói với giọng điệu chân thành. Đây là một yếu tố quan trọng giúp bạn có được điểm tốt trong mắt nhà tuyển dụng.
Tiếp theo đó bạn nói câu chào trước khi giới thiệu bản thân mình. Tùy vào thời điểm có thể chào bằng câu như Ohayou gozaimasu (おはようございます): Chào buổi sáng, sử dụng trước 12 giờ trưa, Konbanwa (こんばんは): Chào buổi tối, sử dụng sau 5 giờ chiều. Konnichiwa (こんにちは) là lời chào phổ biến nhất, phù hợp cho các tình huống ban ngày.
1.2. Giới thiệu bản thân
Bạn nên giới thiệu một số thông tin cơ bản như tên, tuổi của mình
Giới thiệu ngắn gọn về nghề nghiệp, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc của bạn, mong muốn tương lai, sở thích,...
Bạn có thể giới thiệu tên Watashi wa [Tên của bạn] desu (私は[名前]です)
Ví dụ: Watashi wa Tien desu
1.3. Giới thiệu tuổi tác
Để giới thiệu tuổi của mình bạn có thể nói [Số tuổi] sai desu (【年齢】歳です) : Đây là cách đơn giản và trực tiếp nhất để nói tuổi.
Ví dụ: "Watashi wa 25 sai desu" (Tôi 25 tuổi).
Hoặc bạn có thể nói [Số tuổi] ni narimashita (【年齢】になりました): Cách nói này thể hiện rằng bạn vừa tròn tuổi.
Ví dụ: "Kinou 20 sai ni narimashita" (Hôm qua tôi vừa tròn 20 tuổi).
1.4. Giới thiệu quê quán, quốc tịch
Tiếp theo bạn cần giới thiệu quê quán, nơi sinh sống và quốc tịch của mình
Một số câu giới thiệu dưới đây:
- Watashi wa [Tên thành phố/tỉnh] ni suんでいます (私は[市町村名]に住んでいます): Tôi sống ở [Tên thành phố/tỉnh].
- [Tên thành phố/tỉnh] ga watashi no jūsho desu ([市町村名]が私の住所です): [Tên thành phố/tỉnh] là nơi sinh sống của tôi.
- Watashi wa [Tên quê quán] de umaれました (私は[出身地]で生まれました): Tôi sinh ra ở [Tên quê quán].
- [Tên quê quán] ga watashi no kokkyo desu ([出身地]が私の故郷です): [Tên quê quán] là quê hương của tôi.
- Watashi wa [Quốc tịch] desu (私は[国籍]です): Tôi là người [Quốc tịch].
- [Quốc tịch] kara kimashita ([国籍]から来ました): Tôi đến từ [Quốc tịch].
Ví dụ: Watashi wa Viet Nam desu : Tôi là người Việt Nam
1.5. Giới thiệu về trình độ học vấn
Bạn có thể nói một số câu dưới đây khi giới thiệu về trình độ học vấn:
- Tôi đã tốt nghiệp đại học vào năm 2024: 大学を2024 年に卒業しました。
- Tôi có bằng cử nhân/kỹ sư/...: 学士号/工学士号/...を取得しています。
- Tôi đã có kinh nghiệm học tập tại trường Đại học Bách Khoa : Bach Khoa 大学で学んだ経験があります。
- Tôi là sinh viên năm cuối tại trường Đại học Hà Nội: Ha Noi大学の四年生です。
- Tôi đã có bằng thạc sĩ/tiến sĩ: 修士号/博士号を取得しています。
- Tôi đã được đào tạo chuyên ngành Marketing: Marketing 専攻で訓練を受けました。
1.6. Giới thiệu về nghề nghiệp
Bạn có thể sử dụng một số câu sau để giới thiệu về nghề nghiệp của mình:
- わたし は [Nghề nghiệp] です。 (Watashi wa [Nghề nghiệp] desu.) - Tôi là [Nghề nghiệp].
- [会社名] で [仕事内容] をしています。 ([Kaishamei] de [Shigoto naiyou] wo shite imasu.) - Tôi làm [Công việc] tại [Tên công ty].
Ví dụ : Watashi wa enjinia desu : Tôi là kỹ sư
1.7. Giới thiệu về sở thích
Bạn có thể nói:
- 私の趣味は + Sở thích (Watashi no shumi wa + sở thích). Sở thích của tôi là + sở thích.
- 休みがあれば + Sở thích + をします。(Yasumi ga areba + sở thích + wo shimasu.) - Khi rảnh rỗi, tôi thường + sở thích.
Ví dụ:
- 私の趣味は読書です。Watashi no shumi wa hon wo yomimasu : Sở thích của tôi là đọc sách.
- 特に料理が好きです。(Tokubetsu ryorī ga suki desu.) : Tôi đặc biệt thích nấu ăn.
1.8. Cách kết thúc giới thiệu bản thân
Để kết thúc lời giới thiệu bản thân, bạn có thể nói: よろしくお願いします。(Yoroshiku onegaishimasu.) có nghĩa là rất mong được giúp đỡ/hợp tác của bạn. Câu này là câu nói thông dụng, thể hiện sự tôn trọng trong lần gặp mặt đầu tiên và mong muốn người giao tiếp có thể giúp đỡ mình.
2. Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn xin việc
Trong các cuộc phỏng vấn xin việc, khi giới thiệu bản thân bạn cần phải nói lưu loát, dùng ngôn từ lịch sự. Vì vậy, bạn cần phải lưu ý để buổi phỏng vấn diễn ra một cách tốt nhất.
2.1. Giới thiệu bản thân ngắn gọn
Khi tự giới thiệu bản thân là cách giúp cho nhà tuyển dụng hiểu rõ được trình độ tiếng Nhật của bạn và khả năng phản xạ. Khi giới thiệu, bạn nên lưu ý một số điều như :
- Giới thiệu ngắn gọn, không lan man. Bạn nên thể hiện sự tự tin đúng mực, đúng trọng tâm. Điều này cho nhà tuyển dụng thấy được bạn là người cẩn thận, biết lắng nghe
- Hãy giới thiệu bản thân một cách thoải mái, tự nhiên và đừng quên là bạn nên nhìn thẳng vào mắt của người phỏng vấn nhé!
2.2. Nêu điểm mạnh, kỹ năng của mình
Bạn hãy trình bày sự hiểu biết, kỹ năng, sở trường phù hợp với công việc của mình cho nhà tuyển dụng. Vì đây là lúc họ sẽ đánh giá được năng lực của bạn có đáp ứng được yêu cầu công việc hay không. Bạn tránh nói lan man và hãy tập trung sâu vào chuyên môn của mình.
Ví dụ bạn có thể nói:
- 私は + スキル + が得意です。(Watashi wa + Sukiru + ga tokui desu.) : Tôi có kỹ năng + tốt.
- 私は常に目標を設定し、最大限の努力をしてそれを達成します。(Watashi wa tsūjō mokuhyō o settei shi, saikyōgen no doryoku o shite sore o tachi shimasu.) có nghĩa là Tôi luôn đặt ra mục tiêu và phấn đấu hết mình để đạt được mục tiêu đó.
2.3. Kết thúc phỏng vấn
Để buổi phỏng vấn kết thúc ấn tượng, bạn có thể nói よろしくお願いします。(Yoroshiku onegaishimasu.) có nghĩa là Rất mong được giúp đỡ.
Và bạn nói thêm 私の希望は、日本へ行き、家族を助けるために稼ぎ、日本語の能力を向上させることです。(Watashi no kibouwanihon e itte, kazoku no tame ni, okanewokasegukoto to nihongo wo manabu kotodesu ) có nghĩa là: Nguyện vọng của tôi là đi Nhật, với mong muốn kiếm tiền giúp đỡ gia đình và cải thiện kỹ năng tiếng Nhật.
3. Bải mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi phỏng vấn XKLĐ đi Nhật
Bạn có thể sử dụng mẫu này khi tham gia phỏng vấn:
どうもお世話になります。Nguyễn Văn Aと申します。今年は22歳です。私はベトナムのThanh Hóa出身で、既婚者です。家族は両親、私自身、そして妻の4人家族です。私は責任感があり、与えられた仕事を丁寧にこなす努力を常に心がけています。また、周囲の方々から学びたいと思っています。仕事に真剣に取り組み、職場に価値を提供することを心がけています。私が日本で働きたい理由は、日本語能力を向上させ、スキルを磨くと同時に家庭の生活費を補うためです。そのため、どんなに困難な状況でも、仕事を最善の形で遂行することを約束します。会社からのサポートを心よりお願い申し上げます。
Đoạn này có thể dịch là : Rất hân hạnh được làm quen, tôi là Nguyễn Văn A năm nay 22 tuổi. Tôi đến từ Thanh Hóa và đã kết hôn. Gia đình tôi gồm 4 người bố mẹ, tôi và vợ của tôi. Tôi là người có trách nhiệm, luôn cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao và mong muốn học hỏi từ mọi người xung quanh. Tôi nghiêm túc với công việc và luôn mong muốn mang lại giá trị cho tổ chức mà tôi làm việc. Lý do tôi muốn sang Nhật làm việc là nâng cao khả năng tiếng Nhật của mình, nâng cao tay nghề đồng thời có thêm thu nhập để trang trải cuộc sống gia đình. Vì vậy, dù có vất vả như thế nào tôi cũng sẽ cố gắng hoàn thành tốt công việc. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của công ty.
4. Bài mẫu giới thiệu trong giao tiếp hàng ngày
初めまして、私の名前はNam(ナム)で、24歳です。現在は東京に住んでおり、日本に来てから約2年になります。現在私は技術職として会社で働いています。
私は早起きして運動すること、週末に街を散策すること、そして日本の美しい景色を眺めることが大好きです。お互いを知ることができてとても嬉しいです。何かお手伝いできることがあれば、どうぞお気軽にお知らせください。
Đoạn này dịch là: Rất hân hạnh được làm quen, tôi là Nam, 24 tuổi. Tôi đang sống ở Tokyo và đã sang Nhật được gần 2 năm. Hiện tôi đang là nhân viên kỹ thuật tại công ty.... Tôi rất thích dậy sớm tập thể dục, dạo phố ngày cuối tuần và ngắm nhìn cảnh đẹp tại Nhật Bản. Rất vui khi được làm quen với bạn, mong được giúp đỡ.
Trên đây là tổng hợp một số cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn cũng như giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể tham khảo để ứng dụng trong các cuộc phỏng vấn hay công việc sau này, hy vọng nó sẽ giúp ích được cho bạn.